Tư vấn du học chuyên nghiệp

Định hướng lộ trình học tập quốc tế

Hỗ trợ hồ sơ & visa du học

Tăng tỷ lệ thành công cho học sinh

Cơ hội học tập toàn cầu

Kết nối hàng trăm trường quốc tế

10 Collocations Phổ Biến Với Từ ASK

10 Collocations Phổ Biến Với Từ ASK

Bài viết 10 cụm động từ đi với “Ask” trong tiếng Anh sẽ giúp cho các bạn luyện thi IELTS có thêm cho mình những kiến thức nền tảng tiếng Anh thêm vững chắc và chắc chắn bạn sẽ sử dụng những cụm động từ này trong các bài thi IELTS. Chúng ta cùng vào bài ngày hôm nay nha!!

 

I. Danh Sách Các Collocations Với Từ ASK:

• Ask a favour: yêu cầu, mong ai đó giúp mình

• Ask a question: hỏi, thắc mắc một vấn đề

• Ask about: hỏi về điều gì

• Ask after somebody: hỏi thăm sức khỏe của ai đó

• Ask for advice: xin lời khuyên, hỏi lời khuyên

• Ask for directions: hỏi đường đi

• Ask for something: yêu cầu điều gì đó, hỏi về một vài thứ

• Ask permission: yêu cầu, hỏi về sự cho phép trước khi làm gì

• Ask sb out: mời ai đó ra ngoài làm gì

• Ask if/ whether: Câu hỏi trong lời nói gián tiếp

 

II. Ví Dụ Về Các Collocations Với Từ ASK:

1. Ask a favour: yêu cầu, mong ai đó giúp mình

• Ví dụ: Can I ask a favour? Tôi có thể nhờ bạn giúp một việc được không?

 

2. Ask a question: hỏi, thắc mắc một vấn đề

• Ví dụ: Sally interrupted me in midstream to ask a question (Sally ngắt lời tôi giữa chừng chỉ để hỏi một câu hỏi) .

 

3. Ask about: hỏi về điều gì

• Ví dụ: I want to ask you about your opinion about this book (Tôi muốn hỏi ý kiến ​​của bạn về cuốn sách này).

 

4. Ask after somebody: hỏi thăm sức khỏe của ai đó

• Ví dụ: Tell your father I was asking after him (Nói với cha của bạn rằng tôi đã hỏi thăm sức khỏe của ông ấy nhé).

 

5. Ask for advice: xin lời khuyên, hỏi lời khuyên

• Ví dụ: You should go to your doctor and ask for advice (Bạn nên đến gặp bác sĩ và xin lời khuyên).

 

6. Ask for directions: hỏi đường đi

• Ví dụ: How do you ask for directions in Korea?

 

7. Ask for something: yêu cầu điều gì đó, hỏi về một vài thứ

• Ví dụ: He asked for a bike for his birthday (Cậu ý đã đòi một cái xe đạp trong ngày sinh nhật của cậu ấy)

 

8. Ask permission: yêu cầu, hỏi về sự cho phép trước khi làm gì

• Ví dụ: You must ask permission if you want to leave early (Bạn phải xin phép nếu bạn muốn về sớm).

 

9. Ask sb out: mời ai đó ra ngoài làm gì

• Ví dụ: He asked her out to dinner (Anh ta rủ cô ấy đi ăn tối)

 

10. Ask if/ whether: Câu hỏi trong lời nói gián tiếp

• Ví dụ: Tom asked if she wanted a cup of coffee (Tom hỏi cô ấy có muốn một tách cà phê không).

——————————————————————

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:

Công ty cổ phần đào tạo và du học EduTrust – chuyên tư vấn du học, làm hồ sơ du học, xin visa thăm thân, du lịch, định cư các nước và đào tạo Anh ngữ.

TRỤ SỞ HÀ NỘI:

Địa chỉ: Tầng 5 – Số 285 Đội Cấn – Ba Đình – Hà Nội

Phone: 024 37 37 92 92/ 024 32 27 92 92/ 0243 268 88 33

Hotline: 0968 80 86 87 – 0983759009 – 0165 636 26 79 (Ms.Nhiên)

Email: [email protected]

 

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH:

Địa chỉ HCM: Tầng 16 – 46 & 56 – Tòa Nhà Bitexco Financial Tower – Số 2 Hải Triều – Quận 1 – TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0949 993 855

Email: [email protected]

 

CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG:

Địa chỉ: KM 72 QL5 – Phúc Thành – Kim Thành – Hải Dương

Hotline: 022 07 23 999

Email: [email protected]

 

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG:

Địa chỉ: Tổ dân phố Bàng Trung – Phường Bàng La – Quận Đồ Sơn – Hải Phòng

Hotline: 0934 605 872 – 01682 940 778

Email: [email protected]

 

CHI NHÁNH HÀ LAN

Địa chỉ : Marco PoloLaan 235, 3526GC, Utrecht

Phone: +31 657 645 444

Email: [email protected]