Trong tiếng Anh, các bạn thường biết đến quy tắc thêm s, hay es, vào một danh từ số ít để biến thành số nhiều chẳng hạn như: one apple – một quả táo, two apples – hai quả táo. Trên thực tế, một số ngôn ngữ thường phức tạp hơn nhiều, ví dụ: two deer (hai con hươu), three teeth (ba cái răng), four mice (bốn con chuột). Sau đây EduTrust sẽ tổng hợp những danh từ số nhiều đặc biệt trong Tiếng Anh. Hãy cùng chia sẻ và học hỏi nhé các bạn
Những danh từ số nhiều dạng đặc biệt trong Tiếng Anh
| SỐ ÍT | SỐ NHIỀU |
| Child: Trẻ em | Children |
| Man: Đàn ông | Men |
| Woman: Phụ nữ | Women |
| Person: Người | People |
| Foot: Bàn chân | Feet |
| Tooth: Răng | Teeth |
| Fish: Con cá | Fish |
| Deer: Con hươu | Deer |
| Species: Loài | Species |
| Aircraft: Máy bay | Aircraft |
| Moose: Nai rừng tấm | Moose |
| Offspring: Con cháu | Offspring |
| Louse: Con rận | Lice |
| Die: Con xúc xắc | Dice |
| Datum: Luận cứ | Data |
| Stimulus: Tác nhân kích thích | Stimuli |
| Analysis: Phân tích | Analyses |
| Sheep: Cừu | Sheep |
| Focus: Tiêu điểm | Foci |
| Crisis: Khủng hoảng | Crises |
| Scissors: Cái kéo | Scissors |
| Appendix: Phụ lục | Appendices |
| Criterion: Tiêu chuẩn | Criteria |
| Ox: Con bò | Oxen |
| Salmon: Cá hồi | Salmon |
| Shrimp: Con tôm | Shrimp |
| Swine: Lợn | Swine |
| Tuna: Cá ngừ | Tuna |
| Leaf: Lá | Leaves |
| Apex: Đỉnh | Apices |
Đăng ký ngay để nhận tư vấn miễn phí về các khóa học Tiếng Anh của EduTrust nhé
Bình luận của bạn
