Tổng Hợp Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngày Tết Nguyên Đán Tại Việt Nam
Loa Loa Loa! Tết Tân Sửu 2021 đang đến rất gần rồi các bạn ơi! Hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ EduTrust bổ sung thêm vốn từ vựng liên quan đến ngày Tết Nguyên Đán ở Việt Nam nhé. Hy vọng sau bài viết này các bạn có thể tự tin giới thiệu về ngày Tết Việt bằng tiếng Anh.
I. Tiếng Anh Về Các Loại Cây, Hoa Quả Ngày Tết:
• The kumquat tree: cây quất
• Apricot blossom: hoa mai
• Peach blossom: hoa đào
• Chrysanthemum: cúc đại đóa
• Marigold: cúc vạn thọ
• The New Year tree: cây nêu
• Paperwhite: hoa thủy tiên
• Orchid: hoa lan
• Water melon: dưa hấu
• Five – fruit tray: mâm ngũ quả (5 loại trái cây trong mâm ngũ quả ngày Tết: mãng cầu, sung, dừa, đu đủ, xoài)
• Annona: mãng cầu
• Figs: quả sung
• Coconut : dừa
• Papaya : đu đủ
II. Tiếng Anh Về Các Món Ăn Cổ Truyền:

• Square sticky rice cake/ Chung cake: Bánh chưng
• Pickled onion: Hành muối
• Pickled Scallion head: Củ kiệu muối
• Lean pork pie: Giò lụa
• Sour meat pie: Nem chua
• Jellied meat: Thịt đông
• Spring rolls: Chả giò, nem cuốn
• Sweet and sour grated salad: Nộm chua ngọt
• Dried bamboo shoot soup: Canh măng
• Beef jerky: Thịt bò khô
• Pig trotter: Chân giò lợn
• Chinese sausage: Lạp xưởng
• Pork stuffed bitter melon soup: canh khổ qua nhồi thịt
• Braised pork in coconut juice with eggs: Thịt kho hột vịt nước dừa
• Five fruits plate: mâm ngũ quả
• Dried, candied fruits: Mứt trái cây
• Boiled chicken: gà luộc
• Baby jackfruit flavored sticky rice: xôi gấc
• Fried spring rolls: nem rán
• Stir-fried mixed vegetables: rau xào thập cẩm
III. Hoạt Động Thường Diễn Ra Trong Dịp Tết:

• Go to pagoda to pray for: Đi chùa để cầu …
• Go to flower market: Đi chợ hoa
• Make “Chung” cake:Gói bánh chưng
• Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè
• Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau
• Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên.
• To pick buds: Hái lộc
• Dress up: Ăn diện
• Play cards: Đánh bài
• Sweep the floor: Quét nhà
IV. Một Số Từ Vựng Khác Về Ngày Tết Nguyên Đán:

• Spring festival: Hội xuân.
• Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình.
• Banquet: bữa tiệc/ cỗ (“Tet banquet” – 2 từ này hay đi cùng với nhau nhé)
• Parallel: Câu đối.
• Ritual: Lễ nghi.
• Dragon dancers: Múa lân.
• Calligraphy pictures: Thư pháp.
• Incense: Hương trầm.
• Altar: bàn thờ
• Superstitious: mê tín
• Taboo: điều cấm kỵ
• The kitchen God: Táo quân
• Fireworks: Pháo hoa
• Firecrackers: Pháo (Pháo truyền thống, đốt nổ bùm bùm ý).
• First caller: Người xông đất.
• To first foot: Xông đất
• Lucky money: Tiền lì xì.
• Red envelop: Bao lì xì
• Altar: Bàn thờ.
• Decorate the house: Trang trí nhà cửa.
• Expel evil: xua đuổi tà ma (cái này là công dụng của The New Year Tree).
• Health, Happiness, Luck & Prosperity: “Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng” là những từ không thể thiếu trong mỗi câu chúc Tết.
——————————————————————
Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:
Công ty cổ phần đào tạo và du học EduTrust – chuyên tư vấn du học, làm hồ sơ du học, xin visa thăm thân, du lịch, định cư các nước và đào tạo Anh ngữ.
TRỤ SỞ HÀ NỘI:
Địa chỉ: Tầng 5 – Số 285 Đội Cấn – Ba Đình – Hà Nội
Phone: 024 37 37 92 92/ 024 32 27 92 92/ 0243 268 88 33
Hotline: 0968 80 86 87 – 0983759009 – 0165 636 26 79 (Ms.Nhiên)
Email: infoedutrusthn@gmail.com
CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH:
Địa chỉ HCM: Tầng 16 – 46 & 56 – Tòa Nhà Bitexco Financial Tower – Số 2 Hải Triều – Quận 1 – TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0949 993 855
Email: infoedutrusthn@gmail.com
CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG:
Địa chỉ: KM 72 QL5 – Phúc Thành – Kim Thành – Hải Dương
Hotline: 022 07 23 999
Email: infoedutrusthn@gmail.com
CHI NHÁNH HẢI PHÒNG:
Địa chỉ: Tổ dân phố Bàng Trung – Phường Bàng La – Quận Đồ Sơn – Hải Phòng
Hotline: 0934 605 872 – 01682 940 778
Email: infoedutrusthn@gmail.com
CHI NHÁNH HÀ LAN
Địa chỉ : Marco PoloLaan 235, 3526GC, Utrecht
Phone: +31 657 645 444
Email: infoedutrusthn@gmail.com
Bài viết liên quan
40 Từ Thay Thế VERY Cực Hay Trong Tiếng Anh
Bạn có bao giờ để ý rằng bạn thường sử dụng từ VERY rất nhiều trong Tiếng Anh không? Nếu bạn sử dụng từ “VERY” quá nhiều sẽ khiến việc viết và nói của bạn trở nên nhàm chán và lặp đi...
20 Món Ăn Cổ Truyền Ngày Tết Bằng Tiếng Anh
Chắn hẳn các bạn cũng đã biết: Bánh chưng, dưa hành, củ kiệu, giò lụa, thịt kho nước dừa, canh khổ qua … là những món ăn không thể thiếu trong những ngày Tết của người dân Việt Nam....
21 Từ Vựng Nghề Nghiệp Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng từ “occupation” hoặc “profession” để mô tả công việc của mình. Ví dụ: • What is your occupation? Nghề nghiệp của bạn là gì? • What is your profession? Chuyên môn của bạn...
